Cisco Secure Firewall 4200 Series là dòng tường lửa thế hệ mới được thiết kế cho các trung tâm dữ liệu, doanh nghiệp lớn và nhà cung cấp dịch vụ cần một giải pháp bảo mật có khả năng mở rộng mạnh mẽ, hiệu suất cao và tích hợp bảo vệ nhiều lớp. CSF4245-ASA-K9 là phiên bản cao cấp nhất trong dòng 4200, mang lại sự kết hợp giữa phần cứng hiệu năng cao và các tính năng bảo mật thế hệ mới như phát hiện mối đe dọa dựa trên AI, phân tích lưu lượng SSL và hỗ trợ clustering.

Đặc điểm nổi bật của CSF4245-ASA-K9
-
Hiệu suất tường lửa mạnh mẽ: Tốc độ xử lý firewall (stateful inspection) lên đến 180 Gbps, giúp xử lý lượng lớn lưu lượng mà không gây nghẽn.
-
Hiệu năng VPN vượt trội: Hỗ trợ IPSec VPN throughput đến 70 Gbps, phù hợp với các tổ chức có nhu cầu truy cập từ xa lớn và bảo mật cao.
-
Hỗ trợ lưu lượng lớn: Tối đa 180 triệu phiên kết nối đồng thời, cùng khả năng thiết lập 800.000 kết nối mới mỗi giây, đáp ứng nhu cầu của các hệ thống nhiều người dùng.
-
Bộ nhớ và lưu trữ mạnh: Trang bị RAM 1 TB, cùng 2 ổ cứng SSD NVMe 1,8 TB chạy RAID1, hỗ trợ lưu log và phân tích mối đe dọa sâu.
-
Khả năng mở rộng cổng mạng linh hoạt: 2 khe cắm mô-đun hỗ trợ các giao diện mạng tốc độ 1/10/25/40/100/400 Gbps, có thể thay nóng và hỗ trợ fail-to-wire.
-
Hỗ trợ clustering tối đa 16 thiết bị: Cho phép triển khai cụm tường lửa hoạt động song song (active/active) hoặc dự phòng (active/standby), tăng tính sẵn sàng.
-
Bảo mật toàn diện từ phần cứng đến phần mềm: Tích hợp công nghệ Cisco Trust Anchor, chống giả mạo firmware và xác thực thiết bị ngay từ khởi động.
-
Quản trị và tích hợp thông minh: Hỗ trợ quản lý qua Cisco Defense Orchestrator, tích hợp AI/ML giúp phát hiện bất thường, tự động hóa phản hồi sự cố và cập nhật chính sách bảo mật nhanh chóng.
Cisco Secure Firewall CSF4245-ASA-K9 là lựa chọn lý tưởng cho các tổ chức đang tìm kiếm một nền tảng tường lửa mạnh mẽ, linh hoạt và an toàn trong môi trường có lưu lượng lớn và đòi hỏi cao về tính khả dụng. Với hiệu năng xử lý hàng đầu, khả năng mở rộng linh hoạt, bảo mật tích hợp chuyên sâu và quản lý thông minh, sản phẩm này đáp ứng toàn diện các yêu cầu về bảo vệ mạng trong thời đại kỹ thuật số hiện nay.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | CSF4245-ASA-K9 |
| Hardware specifications | |
| Maximum number of interface | Up to 24 x 10 Gigabit Ethernet (SFP+) interfaces |
| Up to 8 x 25 Gigabit Ethernet (SFP28) interfaces with 2 network modules | |
| Up to 8 x 40 Gigabit Ethernet (QSFP+) interfaces with 2 network modules | |
| Up to 24 x 1 Gigabit Ethernet ports (SFP) with 2 network modules and fixed ports | |
| Up to 8 x 100 Gigabit Ethernet (QSFP28) interfaces with 2 network modules | |
| Up to 4 x 400 Gigabit Ethernet (QSFPDD) interfaces with 2 network modules | |
| Fixed Ports | 8 x 1/10/25 Gigabit Ethernet ports (SFP28) |
| Integrated network management ports | 2 x 1/10/25 Gigabit Ethernet ports (SFP28) |
| Storage | 1.8 TB x 2 |
| Serial port | 1 x RJ-45 console |
| USB | 1 x USB 2.0 |
| Dimensions (H x W x D) | 4.39 x 42.9 x 81.28 cm |
| Form factor (rack units) | 1RU |
| Network modules | 8 port 1Gbps copper. FTW (fail to wire) Network Module |
| Ports that are not configured as FTW can be used as regular 1 Gb copper ports | |
| 8 x 1/10 Gigabit Ethernet Small Form-Factor pluggable (SFP+) network modules | |
| 8 x 1/10/25 Gigabit Ethernet Small Form-Factor pluggable (SFP28) network modules | |
| 4 x 40 Gigabit Ethernet Quad SFP+ network modules | |
| 4 x 40/100/200 Gigabit Ethernet Quad SFP28 (QSFP28) network modules | |
| 2 x 100G Gigabit Ethernet QSFP SFP28 network modules | |
| 6-port 10Gbps SR Fiber FTW (fail to wire) Network Module | |
| 6-port 10Gbps LR Fiber FTW (fail to wire) Network Module | |
| 6-port 25Gbps LR Fiber FTW (fail to wire) Network Module | |
| 6-port 25Gbps SR Fiber FTW (fail to wire) Network Module | |
| Power Supplies | |
| Configuration | Dual: 1900W for 220 AC, 1200W for 110 AC |
| AC input voltage | Only 200 to 240 VAC (high line) |
| AC maximum input current | 14A, @ 100VAC or @ 200VAC |
| AC maximum output power | 1380W |
| AC frequency | 50/60 Hz (nominal) |
| AC efficiency | > 90% (Platinum) |
| Redundancy | 1 + 1 |
| Fans | 3 Duals fan modules (FRU). Each module has two fans |
| Noise | Sound Pressure: <=78 dBA (typical), <=84 dBA (maximum) |
| Rack mountable | Yes, mount rails included (4-post EIA-310-D rack) |
| Weight | 46 lbs (19.5 kgs); 2 x power supplies; 2 x NMs, 3 x fan-modules; 36 lbs (16.3 kgs): no power supplies, no NMs, no fans |
| Temperature: operating | 32 to 102 ℉ (0 to 40℃), at sea level |
| Temperature: non-operating | -40 to 149℉ (-40 to 65℃) |
| Humidity: operating | 5 to 95% non-condensing |
| Humidity:non-operating | 5 to 95% non-condensing |
| Altitude: operating | 10,000 ft (max) |
| Altitude: non-operating | 40,000 ft (max) |
| ASA Performence and capabilities on Cisco Secure Firewall 4200 appliances | |
| Stateful inspection firewall throughput | 180 Gbps |
| Stateful inspection firewall throughput (multiprotocol) | 100 Gbps |
| Concurrent firewall connections | 180 Million |
| New connections Per Second | 2.0 Million |
| Max. IPSec VPN throughput (450 Byte UDP L2L test, ASA) | 70 Gbps |
| Maximum VPN Peers | 30,000 |
| Security contexts (included; maximum) | 2; 250 |
| High Availability | Active/active and active/standby. |
| Clustering | 16 |
| Scalability | VPN Load Balancing |
| Centralized management | Centralized configuration, logging, monitoring, and reporting are performed by Cisco Security Manager or alternatively in the cloud with Cisco Defense Orchestrator |
| Adaptive Security Device Manager | Web-based, local management for small-scale deployments |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Switch Cisco
Switch Meraki
Switch HPE Aruba
Switch Huawei
Switch Alcatel
Switch Extreme
Switch Juniper
Switch Fortinet
Switch Allied Telesis
Switch Unifi
Firewall FortiNet
Firewall Cisco
Firewall SonicWall
Firewall CheckPoint
Firewall Sophos
Firewall WatchGuard
Firewall Meraki
Firewall PaloAlto
Firewall Huawei
Router Cisco
Router Huawei
Router Juniper
Router HPE
Router Mikrotik
Wifi Cisco
Wifi Extreme
Wifi Meraki
Wifi Huawei
Wifi Alcatel
Wifi Fortinet
Wifi Aruba
Wifi Unifi
Module Cisco
Module Fortinet
Module Mikrotik
Server Dell
Server HPE
Server Cisco
NAS Synology
NAS Qnap
Microsoft Software
Kaspersky License
Zoom License
Video Conference
Điện thoại IP
Bộ lưu điện UPS
Tủ Rack
Cáp quang
Cáp mạng
Cisco Secure Firewall CSF4245-ASA-K9 hỗ trợ những tính năng nào để đảm bảo tính liên tục và quản lý hệ thống?
Cisco Secure Firewall CSF4245-ASA-K9 hỗ trợ High Availability ở chế độ Active/Active và Active/Standby, Clustering lên đến 16 thiết bị cùng VPN Load Balancing, giúp tăng khả năng chịu lỗi và mở rộng hiệu năng khi cần. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ quản lý tập trung qua Cisco Security Manager, Cisco Defense Orchestrator và ASDM, giúp quản trị, giám sát và cấu hình hệ thống bảo mật một cách thuận tiện và hiệu quả.
Cisco Secure Firewall CSF4245-ASA-K9 có khả năng mở rộng hạ tầng mạng như thế nào?
Cisco Secure Firewall CSF4245-ASA-K9 được trang bị 8 cổng SFP28 1/10/25GbE và hỗ trợ nhiều Network Module, cho phép mở rộng lên đến 24 cổng 10GbE, 8 cổng 25GbE, 8 cổng 40GbE, 8 cổng 100GbE hoặc 4 cổng 400GbE. Thiết bị cũng hỗ trợ các module FTW (Fail-to-Wire), giúp duy trì kết nối khi xảy ra sự cố, đáp ứng tốt nhu cầu mở rộng và nâng cấp hệ thống trong tương lai.
Điều gì giúp Cisco Secure Firewall CSF4245-ASA-K9 trở thành lựa chọn phù hợp cho hệ thống mạng quy mô lớn?
Cisco Secure Firewall CSF4245-ASA-K9 được thiết kế cho các doanh nghiệp lớn và trung tâm dữ liệu với 180 Gbps Stateful Firewall Throughput, 180 triệu kết nối đồng thời và khả năng xử lý 2 triệu kết nối mới mỗi giây. Hiệu năng mạnh mẽ này giúp thiết bị bảo vệ hệ thống trước lưu lượng truy cập lớn mà vẫn đảm bảo tốc độ và độ ổn định.