Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm C8161-G2 Cisco 8100 Series Secure Router
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Cisco C8161‑G2 thuộc dòng C8100 Series Secure Routers dạng 1 RU cố định, đặc biệt hướng đến các chi nhánh nhỏ, cơ sở hạ tầng POS, kiosk, máy ATM, hoặc các văn phòng nhỏ cần kết nối an toàn. Model cao cấp nhất, được thiết kế để tích hợp đầy đủ NGFW (Next-Generation Firewall), tính năng SD‑WAN, PoE/PoE+ và kết nối dự phòng qua LTE/5G.

Cisco C8161‑G2 không chỉ là một router định tuyến – nó là một thiết bị bảo mật đầy đủ, với khả năng định tuyến, firewall, endpoint protection, SD‑WAN tích hợp và kết nối LTE/5G linh hoạt, là lựa chọn tối ưu cho các chi nhánh nhỏ cần thiết bị định tuyến/secure access quy mô nhỏ với tính năng phong phú. Điều này giúp doanh nghiệp nhanh chóng triển khai mạng chi nhánh an toàn, không phụ thuộc mạnh vào hạ tầng cáp cố định, có khả năng hoạt động tại các vị trí tạm thời, môi trường remote.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | C8161-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 2x 1GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex ports | 2x GE RJ-45 |
| LAN Ports | 6 x GE RJ-45 (4PoE/2PoE+) PoE output max power 80W |
| Cellular slot | Optional Pluggable Module – CAT7 or 5G |
| Management Port | 1 x RJ-45 console |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 8 GB RAM |
| Flash | 16 GB |
| Storage | 1 x USB Type C 3.0 storage |
| External power supply | 150W |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 5.6 Gbps |
| IPsec (512B) | 1.5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 900 Mbps |
| Threat protection(EMIX)** | 1 Gbps |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 7.8 in x 10.8 in x 1.09 in |
| MTBF | >100.000 hours |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight | 3.5 lb |
| Operating temperature | Operating Temperature: 0° to 40°C at sea level, 1°C/1000 ft derating from 40°C Non-Operating Temperature: -40° to +70°C (-40° to +158°F) |
| Humidity | Operating Conditions Humidity: 5% to 85% relative humidity (noncondensing) Non-Operating Conditions Humidity: -40° to +70°C (-40° to +158°F) |
| Altitude | Operating Altitude: 0 to 10,000 ft (0 to 3048 m) Non-Operating Altitude: 0 to 15,000 ft (0 to 4572 m) |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
C8161-G2 Cisco 8100 Series Secure Router
| Model | C8161-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 2x 1GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex ports | 2x GE RJ-45 |
| LAN Ports | 6 x GE RJ-45 (4PoE/2PoE+) PoE output max power 80W |
| Cellular slot | Optional Pluggable Module – CAT7 or 5G |
| Management Port | 1 x RJ-45 console |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 8 GB RAM |
| Flash | 16 GB |
| Storage | 1 x USB Type C 3.0 storage |
| External power supply | 150W |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 5.6 Gbps |
| IPsec (512B) | 1.5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 900 Mbps |
| Threat protection(EMIX)** | 1 Gbps |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 7.8 in x 10.8 in x 1.09 in |
| MTBF | >100.000 hours |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight | 3.5 lb |
| Operating temperature | Operating Temperature: 0° to 40°C at sea level, 1°C/1000 ft derating from 40°C Non-Operating Temperature: -40° to +70°C (-40° to +158°F) |
| Humidity | Operating Conditions Humidity: 5% to 85% relative humidity (noncondensing) Non-Operating Conditions Humidity: -40° to +70°C (-40° to +158°F) |
| Altitude | Operating Altitude: 0 to 10,000 ft (0 to 3048 m) Non-Operating Altitude: 0 to 15,000 ft (0 to 4572 m) |
| Model | C8161-G2 |
| Interface slot | |
| WAN Ports | 2x 1GE RJ-45/SFP Combo |
| Flex ports | 2x GE RJ-45 |
| LAN Ports | 6 x GE RJ-45 (4PoE/2PoE+) PoE output max power 80W |
| Cellular slot | Optional Pluggable Module – CAT7 or 5G |
| Management Port | 1 x RJ-45 console |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 8 GB RAM |
| Flash | 16 GB |
| Storage | 1 x USB Type C 3.0 storage |
| External power supply | 150W |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 5.6 Gbps |
| IPsec (512B) | 1.5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 900 Mbps |
| Threat protection(EMIX)** | 1 Gbps |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 7.8 in x 10.8 in x 1.09 in |
| MTBF | >100.000 hours |
| Rack Units (RU) | 1 RU |
| Chassis weight | 3.5 lb |
| Operating temperature | Operating Temperature: 0° to 40°C at sea level, 1°C/1000 ft derating from 40°C Non-Operating Temperature: -40° to +70°C (-40° to +158°F) |
| Humidity | Operating Conditions Humidity: 5% to 85% relative humidity (noncondensing) Non-Operating Conditions Humidity: -40° to +70°C (-40° to +158°F) |
| Altitude | Operating Altitude: 0 to 10,000 ft (0 to 3048 m) Non-Operating Altitude: 0 to 15,000 ft (0 to 4572 m) |
Cisco C8161-G2 hỗ trợ những phương thức quản lý nào?
Thiết bị Cisco C8161-G2 có thể được quản lý thông qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager (vManage), giao diện dòng lệnh (CLI), giao diện web (Web UI) và các giao thức quản lý mạng tiêu chuẩn như SNMP, NETCONF và RESTCONF.hiết bị có thể được quản lý thông qua Cisco Catalyst SD-WAN Manager (vManage), giao diện dòng lệnh (CLI), giao diện web (Web UI) và các giao thức quản lý mạng tiêu chuẩn như SNMP, NETCONF và RESTCONF.
Vì sao Cisco C8161-G2 là lựa chọn phù hợp cho mô hình chi nhánh hiện đại?
Cisco C8161-G2 đáp ứng tốt nhu cầu của các chi nhánh hiện đại nhờ tích hợp SD-WAN, bảo mật, VPN, QoS và khả năng mở rộng kết nối LTE/5G trong một thiết bị duy nhất. Router hỗ trợ quản lý tập trung, triển khai nhanh bằng Zero-Touch Provisioning (ZTP), kết nối đa WAN để tăng tính sẵn sàng và các cổng PoE/PoE+ cấp nguồn trực tiếp cho thiết bị mạng. Điều này giúp doanh nghiệp đơn giản hóa hạ tầng, giảm chi phí vận hành và dễ dàng mở rộng hệ thống khi phát triển nhiều chi nhánh.
Lợi ích của 6 cổng LAN PoE/PoE+ trên Cisco C8161-G2 là gì?
Cisco C8161-G2 với 6 cổng LAN Gigabit, gồm 4 cổng PoE và 2 cổng PoE+ (tổng công suất cấp nguồn 80W), Cisco C8161-G2 có thể cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị như IP Phone, Access Point, camera IP hoặc thiết bị IoT. Điều này giúp giảm nhu cầu sử dụng switch PoE hoặc nguồn điện riêng, tiết kiệm chi phí triển khai, đơn giản hóa hệ thống cáp và tăng tính linh hoạt khi lắp đặt tại chi nhánh.