| Model |
IW9165E-ROW-URWB |
| Software |
● Cisco Unified Industrial Wireless Software Release 17.12.1 or later |
| Antennas |
● 4x RP-SMA antenna ports |
| ● 1x SMA GNSS antenna port |
| ● Certified for use with antenna gains up to 15 dBi (5 GHz) |
| ● Cisco offers the industry's broadest selection of antennas, delivering optimal coverage for a variety of deployment scenarios |
| ● Supports Self-Identifiable Antennas (SIA) |
| Interfaces |
● 1x 100M/1000M/2.5G Multigigabit Ethernet (RJ45)/M12 X-code autosensing PoE+ in (802.3af/at), Cisco UPOE® in |
| ● 1x 100M/1000M/1G (RJ45) |
| ● 2x GPIO ports |
| ● Management console port (RJ45) |
| ● Multicolor system LED |
| ● Received Signal Strength Indicator (RSSI) LED |
| ● Port LED |
| ● DC power input (micro-fit) |
| ● Reset button |
| Dimensions (W x L x H) |
● 6.0 x 4.9 x 1.7 in (15.2 x 12.4 x 4.3 cm) |
| Weight |
● 1.7 lb. (0.75 kg) |
| Mounting Options |
● Wall/panel |
| ● DIN Rail (vertical, horizontal and bottom) |
| Input power requirements |
● 802.3af (PoE), 802.3at (PoE+) |
| ● DC power source: 24 to 48 VDC (maximum voltage range: 16.8 to 60 VDC) |
| ● Cisco power AC-DC power adapter, IW-PWRADPT-MFIT4P= |
| ● Cisco power injector, IW-PWRINJ-60RGDMG= |
| Surge |
● Surge protection to ± 2 kV (line-earth) and ± 1 kW (line-line) on DC power input |
| ● Surge protection to ± 4 kV on Ethernet ports |
| Environmental |
● Nonoperating (storage) temperature: - 40° to +185°F (-40° to +85°C) |
| ● Nonoperating (storage) altitude test: +25°C (77°F), 15,000 ft. |
| ● Operating temperature: -40° to +158°F (-40° to +70°C) with still air |
| ● Operating humidity: 5% to 95% (noncondensing) |
| ● Operating altitude: 15,000 ft. (4,500 m) |
| Environmental ratings |
● IP30 |
| System memory |
● 2048 MB DRAM |
| ● 1024 MB flash |
| Data rates supported |
5 GHz radio: |
| ● 802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| ● 802.11n: HT20 and HT40, MCS0 to 15 |
| ● 802.11ac: |
| ◦ VHT20 MCS0 to 8, 1 or 2 spatial streams |
| ◦ VHT40 and VHT80 MCS0 to 9, 1 or 2 spatial streams |
| ● 802.11ax: |
| ◦ HE20, HT40, and HE80 MCS0 to 11, 1 or 2 spatial streams |
| 5/6 GHz radio: |
| ● 802.11a (5 GHz band only): 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| ● 802.11n (5 GHz band only): HT20 and HT40, MCS0 to 15 |
| ● 802.11ac (5 GHz band only): |
| ◦ VHT20 MCS0 to 8, 1 or 2 spatial streams |
| ◦ VHT40, VHT80, VHT160 MCS0 to 9, 1 or 2 spatial streams |
| ● 802.11ax: |
| ◦ HE20, HT40, HE80, and HE160 MCS0 to 11, 1 or 2 spatial streams |
| Maximum number of nonoverlapping channels |
5 GHz |
6 GHz* |
| ● 802.11a: |
● 802.11ax: |
| ◦ 20 MHz: 25 |
◦ 20 MHz: 41 |
| ● 802.11n: |
◦ 40 MHz: 20 |
| ◦ 20 MHz: 25 |
◦ 80 MHz: 9 |
| ◦ 40 MHz: 12 |
◦ 160 MHz: 4 |
| ● 802.11ac/ax: |
|
| ◦ 20 MHz: 25 |
|
| ◦ 40 MHz: 12 |
|
| ◦ 80 MHz: 6 |
|
| ◦ 160 MHz: 2 |
|
| Note: This varies by regulatory domain. Refer to the product documentation for specific details for each regulatory domain. |
| Available transmit power settings (max/min), all antennas active |
5 GHz |
5/6 GHz |
| ● 23 dBm (200 mW) |
● 20 dBm (100 mW) |
| ● -7 dBm (0.2 mW) |
● -7 dBm (0.2 mW) |
IW9165E-ROW-URWB hỗ trợ những công nghệ nào để nâng cao hiệu quả truyền dữ liệu?
IW9165E-ROW-URWB hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) trên băng tần 5 GHz và 6 GHz, cho phép sử dụng kênh 160 MHz, đồng thời tương thích với anten ngoài chuẩn RP-SMA và công nghệ Self-Identifiable Antennas (SIA) của Cisco. Các tính năng này giúp tối ưu vùng phủ sóng, tăng băng thông và cải thiện độ ổn định của kết nối không dây trong môi trường công nghiệp.
IW9165E-ROW-URWB được tối ưu cho ứng dụng nào trong mạng công nghiệp?
IW9165E-ROW-URWB được tối ưu cho các ứng dụng Ultra-Reliable Wireless Backhaul (URWB), cung cấp kết nối không dây có độ tin cậy cao giữa các thiết bị hoặc khu vực trong nhà máy. Thiết bị phù hợp cho các hệ thống yêu cầu truyền dữ liệu ổn định, độ trễ thấp và khả năng duy trì kết nối liên tục.
IW9165E-ROW-URWB có những ưu điểm gì về khả năng triển khai?
IW9165E-ROW-URWB sở hữu thiết kế nhỏ gọn chỉ 0,75 kg, hỗ trợ lắp đặt trên DIN Rail hoặc tường, đồng thời tích hợp cổng Ethernet 2.5 Gigabit, hai cổng GPIO và hỗ trợ cấp nguồn PoE/PoE+ hoặc DC. Những đặc điểm này giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào các tủ điều khiển và hệ thống tự động hóa công nghiệp.