| Model |
CW9164I-ROW |
| Software |
● Cisco IOS XE Software Release 17.9.1 or later |
| Supported wireless LAN controllers |
● Cisco Catalyst 9800 Series Wireless Controllers (physical or virtual) |
| 802.11n version 2.0 (and related) capabilities |
● 4x4 MIMO with four spatial streams |
| ● Maximal Ratio Combining (MRC) |
| ● 802.11n and 802.11a/g |
| ● 20- and 40-MHz channels |
| ● PHY data rates up to 1.5 Gbps (40 MHz with 5 GHz and 20 MHz with 2.4 GHz) |
| ● Packet aggregation: Aggregate MAC Protocol Data Unit (A-MPDU) (transmit and receive), Aggregate MAC Service Data Unit (A-MSDU) (transmit and receive) |
| ● 802.11 Dynamic Frequency Selection (DFS) |
| ● Cyclic Shift Diversity (CSD) support |
| 802.11ac |
● 4x4 downlink MU-MIMO with four spatial streams |
| ● MRC |
| ● 802.11ac beamforming |
| ● 20-, 40-, 80-channels |
| ● PHY data rates up to 1.73 Gbps (4x4 80 MHz on 5 GHz) |
| ● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) |
| ● 802.11 DFS |
| ● CSD support |
| ● Wi-Fi Protected Access (WPA) 3 support |
| 802.11ax |
● 4x4 uplink/downlink MU-MIMO with four spatial streams (5 GHz and 6 GHz) |
| ● 2x2 uplink/downlink MU-MIMO with two spatial streams (2.4 GHz) |
| ● Uplink/downlink OFDMA |
| ● TWT |
| ● BSS coloring |
| ● MRC |
| ● 802.11ax beamforming |
| ● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels (6 GHz) |
| ● 20-, 40-, 80-, channels (5 GHz) |
| ● 20-MHz channels (2.4 GHz) |
| ● PHY data rates up to 7.49 Gbps (4x4 160 MHz on 6 GHz, 4x4 80 MHz on 5 GHz, and 2x2 20 MHz on 2.4 GHz) |
| ● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) |
| ● 802.11 DFS |
| ● CSD support |
| ● WPA3 support |
| Integrated antenna |
● 2.4 GHz: Peak gain 3 dBi, internal antenna, omnidirectional in azimuth |
| ● 5 GHz: Peak gain 5 dBi, internal antenna, omnidirectional in azimuth |
| ● 6 GHz: Peak gain 4 dBi, internal antenna, omnidirectional in azimuth |
| Interfaces |
● 1x 100M/1000M/2.5G Multigigabit Ethernet (RJ-45) |
| ● Management console port (RJ-45) |
| ● USB 2.0 at 4.5W |
| Indicators |
● Status LED indicates boot loader status, association status, operating status, boot loader warnings, and boot loader errors |
| Dimensions (W x L x H) |
● Access point (without mounting brackets): 9.5 x 9.5 x 2.2 in. (241.3 x 241.3 x 56.9 mm) |
| Weight |
● 3.54 lb. (1.60 kg) |
| Input power requirements |
● 802.3bt, Cisco Universal PoE (Cisco UPOE), 802.3at Power over Ethernet Plus (PoE+) |
| ● Cisco power injectors: AIR-PWRINJ7=, AIR-PWRINJ6=, MA-INJ-6 |
| ● 802.3af PoE (only for configuration staging, all radios off) |
| ● DC power input (54V/MA-PWR-50WAC) |
| Environmental |
● Nonoperating (storage) temperature: -22° to 158°F (-30° to 70°C) |
| ● Nonoperating (storage) altitude test: 25°C (77°F) at 15,000 ft (4600 m) |
| ● Operating temperature: 32° to 122°F (0° to 50°C) |
| ● Operating humidity: 10% to 90% (noncondensing) |
| ● Operating altitude test: 40°C (104°F) at 9843 ft (3000 m) |
| System memory |
● 2048 MB DRAM |
| ● 1024 MB flash |
| Available transmit power settings |
2.4 GHz |
5 GHz |
6 GHz |
| ● 23 dBm (200 mW) |
● 23 dBm (200 mW) |
● 23 dBm (200 mW) |
| ● -4 dBm (0.39 mW) |
● -4 dBm (0.39 mW) |
● -4 dBm (0.39 mW) |
| Certifications |
● Wi-Fi Alliance: Wi-Fi 6 (R2), Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security |
| ● Bluetooth SIG: Bluetooth Low Energy |
Vì sao Cisco CW9164I-ROW yêu cầu nguồn PoE+ hoặc UPOE để hoạt động đầy đủ?
Cisco CW9164I-ROW hỗ trợ cấp nguồn qua 802.3bt (Cisco UPOE) hoặc 802.3at (PoE+) để đảm bảo toàn bộ các radio Wi-Fi và tính năng của thiết bị hoạt động bình thường. Nếu chỉ sử dụng 802.3af PoE, Access Point chỉ có thể dùng cho configuration staging (cấu hình ban đầu) và tất cả các radio sẽ bị tắt, do đó không thể phát sóng Wi-Fi.
Điểm nổi bật của băng tần 6 GHz trên Cisco CW9164I-ROW là gì?
Băng tần 6 GHz mang đến nhiều kênh truyền hơn và ít bị nhiễu hơn so với 2.4 GHz và 5 GHz. Cisco CW9164I-ROW hỗ trợ 4x4 MU-MIMO, kênh 160 MHz và tốc độ PHY tối đa 7.49 Gbps, giúp giảm độ trễ, tăng thông lượng và cải thiện hiệu suất cho các ứng dụng như hội nghị trực tuyến, truyền dữ liệu dung lượng lớn và thực tế ảo (AR/VR).
Cisco CW9164I-ROW phù hợp triển khai trong những môi trường mạng nào?
Cisco CW9164I-ROW được thiết kế dành cho các môi trường doanh nghiệp có mật độ người dùng từ trung bình đến cao như văn phòng, trường học, bệnh viện, khách sạn và trung tâm thương mại. Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi 6E trên ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz, cùng các công nghệ 4x4 MU-MIMO, OFDMA và WPA3, giúp cung cấp kết nối ổn định, tốc độ cao và tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng.