| Model |
CW9166D1-ROW |
| Software |
● Cisco IOS® XE Software Release 17.12.1 or later |
| Supported wireless LAN controllers |
● Cisco Catalyst 9800 Series Wireless Controllers (physical or virtual) |
| ● Cisco Catalyst 9000 switches with Embedded Wireless Controller in SDA mode |
| 802.11n version 2.0 (and related) capabilities |
● 4x4 MIMO with four spatial streams |
| ● Maximal Ratio Combining (MRC) |
| ● 802.11n and 802.11a/g |
| ● 20- and 40-MHz channels |
| ● PHY data rates up to 1.5 Gbps (40 MHz with 5GHz and 20 MHz with 2.4GHz) |
| ● Packet aggregation: Aggregate MAC Protocol Data Unit (A-MPDU) (transmit and receive), Aggregate MAC Service Data Unit (A-MSDU) (transmit and receive) |
| ● 802.11 Dynamic Frequency Selection (DFS) |
| ● Cyclic Shift Diversity (CSD) support |
| 802.11ac |
● 4x4 downlink MU-MIMO with four spatial streams |
| ● MRC |
| ● 802.11ac beamforming |
| ● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels |
| ● PHY data rates up to 3.4 Gbps (Dual 4x4 80+80 MHz on 5GHz) |
| ● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) |
| ● 802.11 DFS |
| ● CSD support |
| ● Wi-Fi Protected Access (WPA) 3 support |
| 802.11ax |
● 1024 QAM |
| ● 4x4 uplink/downlink MU-MIMO with four spatial streams (2.4GHz, 5GHz and 6GHz) |
| ● Uplink/downlink OFDMA |
| ● TWT |
| ● BSS coloring |
| ● MRC |
| ● 802.11ax beamforming |
| ● 20-, 40-, 80-, and 160-MHz channels (6GHz) |
| ● 20-, 40-, 80-, and 80+80-MHz channels (5GHz) |
| ● 20-MHz channels (2.4GHz) |
| ● PHY data rates up to 7.78 Gbps (4x4 160 MHz on 6GHz, 4x4 80 MHz on 5GHz, and 4x4 20 MHz on 2.4GHz) |
| ● Packet aggregation: A-MPDU (transmit and receive), A-MSDU (transmit and receive) |
| ● 802.11 DFS |
| ● CSD support |
| ● WPA3 support |
| Antennas |
● 2.4GHz: Peak gain 6 dBi, directional antenna, (70x70) |
| ● 5GHz: Peak gain 6 dBi, directional antenna, (70x70) |
| ● 5GHz (XOR): Peak gain 8 dBi, directional antenna, (60x60) |
| ● 6GHz: Peak gain 8 dBi, directional antenna, (60x60) |
| Interfaces |
● 1x 100M/1000M/2.5G/5G Multigigabit Ethernet (RJ-45) |
| ● Management console port (RJ-45) |
| ● USB 2.0 at 4.5W |
| Indicators |
● Status LED indicates boot loader status, association status, operating status, boot loader warnings, and boot loader errors |
| Dimensions (W x L x H) |
● Access point (without mounting brackets): 9.5 x 9.5 x 2.28 in (241.3 x 241.3 x 57.9 mm) |
| Weight |
● 3.50 lb (1.59 kg) |
| Input power requirements |
● 802.3bt, Cisco Universal PoE (Cisco UPOE), 802.3at Power over Ethernet Plus (PoE+) |
| ● Cisco power injectors: AIR-PWRINJ7=, AIR-PWRINJ6=, MA-INJ-6 |
| ● 802.3af PoE (only for configuration staging, all radios off) |
| ● DC power input (54V/MA-PWR-50WAC) |
| Environmental |
● Nonoperating (storage) temperature: -22° to 158°F (-30° to 70°C) |
| ● Nonoperating (storage) altitude test: 25°C (77°F) at 15,000 ft (4600 m) |
| ● Operating temperature: -4° to 122°F (-20° to 50°C) |
| ● Operating humidity: 10% to 90% (noncondensing) |
| ● Operating altitude test: 40°C (104°F) at 9843 ft (3000 m) |
| System memory |
● 2048 MB DRAM |
| ● 1024 MB flash |
| Available transmit power settings |
2.4 GHz |
5 GHz |
6 GHz |
| ● 23 dBm (200 mW) |
● 23 dBm (200 mW) |
● 23 dBm (200 mW) |
| ● -4 dBm (0.39 mW) |
● -4 dBm (0.39 mW) |
● -4 dBm (0.39 mW) |
| Certifications |
● Wi-Fi Alliance: Wi-Fi 6 (R2), Wi-Fi 6E, WPA3-R3, WPA3-Suite B, Enhanced Open Security |
| ● Bluetooth SIG: Bluetooth Low Energy (BLE) |
Cisco CW9166D1-ROW sử dụng loại ăng-ten nào và lợi ích ra sao?
Cisco CW9166D1-ROW được trang bị ăng-ten định hướng tích hợp với độ lợi tối đa 8 dBi trên băng tần 5 GHz (XOR) và 6 GHz. Thiết kế này giúp tăng cường cường độ tín hiệu theo hướng mong muốn, mở rộng khoảng cách phủ sóng hiệu quả và nâng cao chất lượng kết nối trong các khu vực triển khai chuyên biệt, đồng thời giảm nhiễu từ các vùng xung quanh.
Cisco CW9166D1-ROW có ưu điểm gì về khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt?
Cisco CW9166D1-ROW có thể hoạt động trong dải nhiệt độ từ -20°C đến 50°C, thấp hơn nhiều Access Point trong nhà thông thường. Khả năng chịu nhiệt và chịu lạnh tốt giúp thiết bị vận hành ổn định tại các nhà xưởng, kho hàng hoặc những khu vực có điều kiện môi trường thay đổi lớn.
Cisco CW9166D1-ROW được tối ưu cho kiểu triển khai nào?
Cisco CW9166D1-ROW được tối ưu cho các khu vực cần phủ sóng theo một hướng xác định như hành lang, nhà kho, sân vận động, nhà máy hoặc khu vực ngoài khán đài. Với hệ thống ăng-ten định hướng có góc phủ từ 60° × 60° đến 70° × 70°, thiết bị giúp tập trung tín hiệu đến đúng khu vực cần phục vụ, tăng chất lượng kết nối và hạn chế nhiễu sang các vùng lân cận.